入門指南 nhập môn chỉ nam Hán Việt: nhập môn chỉ nam Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 門 (môn) + 指 (chỉ) + 南 (nam)Hán Việtnhập môn chỉ namCấu tạo入 + 門 + 指 + 南 · nhập + môn + chỉ + nam nghĩa thành phần: nhập + môn + chỉ + nam Nghĩa EngCihui Getting Start