入門網站 nhập môn võng trạm Hán Việt: nhập môn võng trạm Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 門 (môn) + 網 (võng) + 站 (trạm)Hán Việtnhập môn võng trạmCấu tạo入 + 門 + 網 + 站 · nhập + môn + võng + trạm nghĩa thành phần: nhập + môn + võng + trạm Nghĩa EngCihui portal