入門課程

rù mén kè chéng nhập môn khóa trình

Hán Việt: nhập môn khóa trình · Pinyin: rù mén kè chéng

Tổng quan

khóa học nhập môn | sách vỡ lòng

Cấu tạo: (nhập) + (môn) + (khóa) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóa học nhập môn | sách vỡ lòng

Eng

  • CC-CEDICT introductory course|primer
  • Cihui introductory course; primer