入骨相思 rù gǔ xiāng sī · nhập cốt tương tư Hán Việt: nhập cốt tương tư · Pinyin: rù gǔ xiāng sī Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 骨 (cốt) + 相 (tương) + 思 (tư)Pinyinrù gǔ xiāng sīHán Việtnhập cốt tương tưCấu tạo入 + 骨 + 相 + 思 · nhập + cốt + tương + tư nghĩa thành phần: nhập + cốt + tương + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容思念之深,历久难移。