入鮑忘臭 rù bào wàng chòu · nhập bảo vong xú Hán Việt: nhập bảo vong xú · Pinyin: rù bào wàng chòu Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 鮑 (bảo) + 忘 (vong) + 臭 (xú)Pinyinrù bào wàng chòuHán Việtnhập bảo vong xúCấu tạo入 + 鮑 + 忘 + 臭 · nhập + bảo + vong + xú nghĩa thành phần: nhập + bảo + vong + xú