入黨做官論 nhập đảng tố quan luận Hán Việt: nhập đảng tố quan luận Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 黨 (đảng) + 做 (tố) + 官 (quan) + 論 (luận)Hán Việtnhập đảng tố quan luậnCấu tạo入 + 黨 + 做 + 官 + 論 · nhập + đảng + tố + quan + luận nghĩa thành phần: nhập + đảng + tố + quan + luận Nghĩa EngCihui 入黨做官論 ùdǎng-zuòguānlùn n. party membership as a ticket to officialdom