内作业灌顶

nội tác nghiệp quán đính

Hán Việt: nội tác nghiệp quán đính

Tổng quan

nội tác nghiệp quán đỉnh (術語)瑜祇經金剛薩埵菩提心內作業灌頂悉地品之所明,即五種三昧耶中第五三昧耶五種灌頂中之以心灌頂也。見灌頂條。☸

Cấu tạo: (nội) + (tác) + (nghiệp) + (quán) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội tác nghiệp quán đỉnh (術語)瑜祇經金剛薩埵菩提心內作業灌頂悉地品之所明,即五種三昧耶中第五三昧耶五種灌頂中之以心灌頂也。見灌頂條。☸