內侵線蟲 nội xâm tuyến trùng Hán Việt: nội xâm tuyến trùng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 侵 (xâm) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng)Hán Việtnội xâm tuyến trùngCấu tạo內 + 侵 + 線 + 蟲 · nội + xâm + tuyến + trùng nghĩa thành phần: nội + xâm + tuyến + trùng Nghĩa EngCihui radopholus