內入行長 nèi rù háng zhǎng · nội nhập hành trường Hán Việt: nội nhập hành trường · Pinyin: nèi rù háng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 入 (nhập) + 行 (hành) + 長 (trường)Pinyinnèi rù háng zhǎngHán Việtnội nhập hành trườngCấu tạo內 + 入 + 行 + 長 · nội + nhập + hành + trường nghĩa thành phần: nội + nhập + hành + trường