內則無虧 nội tắc vô khuy Hán Việt: nội tắc vô khuy Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 則 (tắc) + 無 (vô) + 虧 (khuy)Hán Việtnội tắc vô khuyCấu tạo內 + 則 + 無 + 虧 · nội + tắc + vô + khuy nghĩa thành phần: nội + tắc + vô + khuy Nghĩa EngCihui 內則無虧 èizéwúkuī f.e. dutiful and virtuous (of a housewife)