內力作用 nèi lì zuò yòng · nội lực tác dụng Hán Việt: nội lực tác dụng · Pinyin: nèi lì zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 力 (lực) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinnèi lì zuò yòngHán Việtnội lực tác dụngCấu tạo內 + 力 + 作 + 用 · nội + lực + tác + dụng nghĩa thành phần: nội + lực + tác + dụng