內助之賢 nèi zhù zhī xián · nội trợ chi hiền Hán Việt: nội trợ chi hiền · Pinyin: nèi zhù zhī xián Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 助 (trợ) + 之 (chi) + 賢 (hiền)Pinyinnèi zhù zhī xiánHán Việtnội trợ chi hiềnCấu tạo內 + 助 + 之 + 賢 · nội + trợ + chi + hiền nghĩa thành phần: nội + trợ + chi + hiền