內務部部隊 nội vụ bộ bộ đội Hán Việt: nội vụ bộ bộ đội Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 務 (vụ) + 部 (bộ) + 部 (bộ) + 隊 (đội)Hán Việtnội vụ bộ bộ độiCấu tạo內 + 務 + 部 + 部 + 隊 · nội + vụ + bộ + bộ + đội nghĩa thành phần: nội + vụ + bộ + bộ + đội Nghĩa EngCihui the Army at Home