內包搭配

nội bao đáp phối

Hán Việt: nội bao đáp phối

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (bao) + (đáp) + (phối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內包搭配 èibāo dāpèi n. <lg.> inclusive collocation