內因性的

nội nhân tính đích

Hán Việt: nội nhân tính đích

Tổng quan

(sinh vật học); (địa lý,địa chất) sinh trong, nội sinh

Cấu tạo: (nội) + (nhân) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học); (địa lý,địa chất) sinh trong, nội sinh