內園小兒 nèi yuán xiǎo ér · nội viên tiểu nhi Hán Việt: nội viên tiểu nhi · Pinyin: nèi yuán xiǎo ér Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 園 (viên) + 小 (tiểu) + 兒 (nhi)Pinyinnèi yuán xiǎo érHán Việtnội viên tiểu nhiCấu tạo內 + 園 + 小 + 兒 · nội + viên + tiểu + nhi nghĩa thành phần: nội + viên + tiểu + nhi