內圓磨頭 nèi yuán mó tóu · nội viên ma đầu Hán Việt: nội viên ma đầu · Pinyin: nèi yuán mó tóu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 圓 (viên) + 磨 (ma) + 頭 (đầu)Pinyinnèi yuán mó tóuHán Việtnội viên ma đầuCấu tạo內 + 圓 + 磨 + 頭 · nội + viên + ma + đầu nghĩa thành phần: nội + viên + ma + đầu