內在意義 nội tại ý nghĩa Hán Việt: nội tại ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 在 (tại) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtnội tại ý nghĩaCấu tạo內 + 在 + 意 + 義 · nội + tại + ý + nghĩa nghĩa thành phần: nội + tại + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 內在意義 èizài yìyì n. <lg.> intrinsic meaning