內在聯繫 nèi zài lián xì · nội tại liên hệ Hán Việt: nội tại liên hệ · Pinyin: nèi zài lián xì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 在 (tại) + 聯 (liên) + 繫 (hệ)Pinyinnèi zài lián xìHán Việtnội tại liên hệCấu tạo內 + 在 + 聯 + 繫 · nội + tại + liên + hệ nghĩa thành phần: nội + tại + liên + hệ Nghĩa EngCihui 內在聯繫 èizài liánxì n. inner link; internal relations