內在變異

nội tại biến dị

Hán Việt: nội tại biến dị

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tại) + (biến) + (dị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內在變異 èizài biànyì n. <lg.> inherent variability