內地向斜 nội địa hướng tà Hán Việt: nội địa hướng tà Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 地 (địa) + 向 (hướng) + 斜 (tà)Hán Việtnội địa hướng tàCấu tạo內 + 地 + 向 + 斜 · nội + địa + hướng + tà nghĩa thành phần: nội + địa + hướng + tà Nghĩa EngCihui intrageosyncline