內外感佩

nèi wài gǎn pèi nội ngoại cảm bội

Hán Việt: nội ngoại cảm bội · Pinyin: nèi wài gǎn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (ngoại) + (cảm) + (bội)