內奴外主 nội nô ngoại chủ Hán Việt: nội nô ngoại chủ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 奴 (nô) + 外 (ngoại) + 主 (chủ)Hán Việtnội nô ngoại chủCấu tạo內 + 奴 + 外 + 主 · nội + nô + ngoại + chủ nghĩa thành phần: nội + nô + ngoại + chủ Nghĩa EngCihui 內奴外主 èinúwàizhǔ f.e. treat one's own people as slaves but regard foreign powers as masters