內存保護 nèi cún bǎo hù · nội tồn bảo hộ Hán Việt: nội tồn bảo hộ · Pinyin: nèi cún bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinnèi cún bǎo hùHán Việtnội tồn bảo hộCấu tạo內 + 存 + 保 + 護 · nội + tồn + bảo + hộ nghĩa thành phần: nội + tồn + bảo + hộ