內存擴展

nèi cún kuò zhǎnnội tồn khoách triển

Hán Việt: nội tồn khoách triển · Pinyin: nèi cún kuò zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 擴 (khoách) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng bộ nhớ

Đức

  • Handedict Speichererweiterung

Từ liên quan

Gần nghĩa

內存儲器 · 扩展内存 · 擴展程序 · 扩展…以上 · 擴展名 · 擴展塢 · 擴展性 · 扩展的