內存芯片

nèi cún xìn piànnội tồn tâm phiến

Hán Việt: nội tồn tâm phiến · Pinyin: nèi cún xìn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 芯 (tâm) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chip nhớ

Đức

  • Handedict Speicherchip

Từ liên quan

Gần nghĩa

內存儲器 · 芯片組 · 內存保護 · 内存分配 · 內存地址 · 内存大小 · 內存擴展 · 內存泄漏