內容元模型

nội dung nguyên mô hình

Hán Việt: nội dung nguyên mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: 内 (nội) + 容 (dung) + 元 (nguyên) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui content metamodel

Từ liên quan

Gần nghĩa

内容充实的 · 内容说明书 · 模型检验器 · 内容矿物 · 内容管理系统 · 内容贫乏 · 模型制造 · 内容与形式