内容管理系统
nội dung quản lí hệ thống
Hán Việt: nội dung quản lí hệ thống · Pinyin: nèi róng guǎn lǐ xì tǒng
Tổng quan
hệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet)
Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 CMS
- Google Alex v6 hệ quản lý nội dung
- Tần suất từ hệ thống quản lý nội dung (CMS) (Internet)
Eng
- Cihui content management system (CMS) (Internet)
- Tần suất từ content management system (CMS) (Internet)
Đức
- Handedict Content-Management-System