内容说明书

nội dung thuyết minh thư

Hán Việt: nội dung thuyết minh thư

Tổng quan

/prəs'pektəsiz/, giấy cáo bạch; giấy quảng cáo, giấy rao hàng

Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /prəs'pektəsiz/, giấy cáo bạch; giấy quảng cáo, giấy rao hàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

内容充实的 · 内容矿物 · 内容管理系统 · 内容贫乏 · 內容元模型 · 内容与形式 · 内容外加语 · 内容指示器