内容贫乏

nội dung bần phạp

Hán Việt: nội dung bần phạp

Tổng quan

sự cằn cỗi, sự mất khả năng sinh đẻ; (sinh vật học) tính không sinh sản, sự vô ích, sự không có kết quả

Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 貧 (bần) + 乏 (phạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sự nghèo nàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sterility

Từ liên quan

Gần nghĩa

内容矿物 · 内容充实的 · 内容说明书 · 内容量 · 贫乏地 · 贫乏的 · 内容管理系统 · 內容提要