內容分发网络

nội dung phân phát võng lạc

Hán Việt: nội dung phân phát võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 分 (phân) + 發 (phát) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui content delivery network

Từ liên quan

Gần nghĩa

内容管理系统 · 网络地址转换 · 网络操作系统 · 网络管理系统 · 网络规划人员 · 网络层协议 · 网络打印机 · 网络浏览器