網絡打印機

wǎng luò dǎ yìn jī võng lạc đả ấn ki

Hán Việt: võng lạc đả ấn ki · Pinyin: wǎng luò dǎ yìn jī

Tổng quan

máy in mạng

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (đả) + (ấn) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy in mạng

Eng

  • Cihui network printer