网络打印机

wǎng luò dǎ yìn jīvõng lạc đả ấn ki

Hán Việt: võng lạc đả ấn ki · Pinyin: wǎng luò dǎ yìn jī

Tổng quan

máy in mạng

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy in mạng
  • Tần suất từ máy in mạng

Eng

  • Cihui network printer
  • Tần suất từ network printer

Đức

  • Handedict Netzwerkdrucker

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络层协议 · 网络浏览器 · 网络管理员 · 网络驱动器 · 网络俚语 · 网络协议 · 网络地址转换 · 网络广告