网络地址转换

wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huànvõng lạc địa chỉ chuyển hoán

Hán Việt: võng lạc địa chỉ chuyển hoán · Pinyin: wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huàn

Tổng quan

(tin học) chuyển đổi địa chỉ mạng

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 地 (địa) + 址 (chỉ) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển đổi địa chỉ mạng
  • Google Alex v6 NAT
  • Tần suất từ (tin học) chuyển đổi địa chỉ mạng

Eng

  • Cihui (computing) network address translation
  • Tần suất từ (computing) network address translation

Đức

  • Handedict Network Address Translation

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络操作系统 · 网络管理系统 · 网络规划人员 · 网络层协议 · 网络打印机 · 网络浏览器 · 网络管理员 · 网络驱动器