网络浏览器

wǎng luò liú lǎn qìvõng lạc lưu lãm khí

Hán Việt: võng lạc lưu lãm khí · Pinyin: wǎng luò liú lǎn qì

Tổng quan

trình duyệt mạng

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 瀏 (lưu) + 覽 (lãm) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình duyệt Internet
  • Tần suất từ Thám hiểm Mạng
  • Biên soạn browser

Eng

  • Cihui network browser; Internet browser
  • Tần suất từ n. <comp.> browser

Đức

  • Handedict Internetbrowser

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络层协议 · 网络打印机 · 网络管理员 · 网络驱动器 · 网络俚语 · 网络协议 · 网络地址转换 · 网络广告