內容效度 nội dung hiệu độ Hán Việt: nội dung hiệu độ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 效 (hiệu) + 度 (độ)Hán Việtnội dung hiệu độCấu tạo內 + 容 + 效 + 度 · nội + dung + hiệu + độ nghĩa thành phần: nội + dung + hiệu + độ Nghĩa EngCihui 內容效度 èiróng xiàodù n. <lg.> content validity