內容與形式 nèi róng yǔ xíng shì · nội dung dữ hình thức Hán Việt: nội dung dữ hình thức · Pinyin: nèi róng yǔ xíng shì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 與 (dữ) + 形 (hình) + 式 (thức)Pinyinnèi róng yǔ xíng shìHán Việtnội dung dữ hình thứcCấu tạo內 + 容 + 與 + 形 + 式 · nội + dung + dữ + hình + thức nghĩa thành phần: nội + dung + dữ + hình + thức