內峻外和 nèi jùn wai hé · nội tuấn ngoại hòa Hán Việt: nội tuấn ngoại hòa · Pinyin: nèi jùn wai hé Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 峻 (tuấn) + 外 (ngoại) + 和 (hòa)Pinyinnèi jùn wai héHán Việtnội tuấn ngoại hòaCấu tạo內 + 峻 + 外 + 和 · nội + tuấn + ngoại + hòa nghĩa thành phần: nội + tuấn + ngoại + hòa