內幕消息
nội mạc tiêu tức
Hán Việt: nội mạc tiêu tức
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指沒有對外界公開的內部訊息。如:「記者運用各種人脈關係,終於挖到這條新聞的內幕消息。」
Eng
- Cihui 內幕消息 èimù xiāoxi n. inside information M:¹tiáo
Hán Việt: nội mạc tiêu tức