內式天平 nội thức thiên bình Hán Việt: nội thức thiên bình Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 式 (thức) + 天 (thiên) + 平 (bình)Hán Việtnội thức thiên bìnhCấu tạo內 + 式 + 天 + 平 · nội + thức + thiên + bình nghĩa thành phần: nội + thức + thiên + bình Nghĩa EngCihui 內式天平 èishì tiānpíng n. <wr.> internal balance M:¹jià/¹tái