內心世界

nèi xīn shì jiè nội tâm thế giới

Hán Việt: nội tâm thế giới · Pinyin: nèi xīn shì jiè

Tổng quan

thế giới nội tâm (của một người)

Cấu tạo: (nội) + (tâm) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế giới nội tâm (của một người)

Eng

  • CC-CEDICT (one's) inner world
  • Cihui (one's) inner world