內心深處

nèi xīn shēn chù nội tâm thâm xử

Hán Việt: nội tâm thâm xử · Pinyin: nèi xīn shēn chù

Tổng quan

sâu thẳm trong tim

Cấu tạo: (nội) + (tâm) + (thâm) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu thẳm trong tim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 思想感情的最深層。如:「這個願望潛藏在我內心深處多年,如今終於得以實現。」

Eng

  • CC-CEDICT deep in one's heart
  • Cihui deep in one's heart