內憂外侮 nèi yōu wài wǔ · nội ưu ngoại vũ Hán Việt: nội ưu ngoại vũ · Pinyin: nèi yōu wài wǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 憂 (ưu) + 外 (ngoại) + 侮 (vũ)Pinyinnèi yōu wài wǔHán Việtnội ưu ngoại vũCấu tạo內 + 憂 + 外 + 侮 · nội + ưu + ngoại + vũ nghĩa thành phần: nội + ưu + ngoại + vũ