內掌櫃的
nội chưởng quỹ đích
Hán Việt: nội chưởng quỹ đích
Tổng quan
bà chủ
Nghĩa
Việt
- Cihui bà chủ。舊時指'掌櫃的'的妻子。
- Cihui bà chủ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時稱掌櫃的妻子。如:「你直接向內掌櫃的去說吧!」
Eng
- Cihui 內掌櫃的 èizhǎngguì de n. <coll.> 1. wife of a shopkeeper 2. wife who controls the domestic budget