內摹仿說 nèi mó fǎng shuō · nội mô phảng thuyết Hán Việt: nội mô phảng thuyết · Pinyin: nèi mó fǎng shuō Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 摹 (mô) + 仿 (phảng) + 說 (thuyết)Pinyinnèi mó fǎng shuōHán Việtnội mô phảng thuyếtCấu tạo內 + 摹 + 仿 + 說 · nội + mô + phảng + thuyết nghĩa thành phần: nội + mô + phảng + thuyết