內政外交

nội chánh ngoại giao

Hán Việt: nội chánh ngoại giao

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (chánh) + (ngoại) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內政外交 èizhèng-wàijiāo n. internal affairs and foreign relations