內查外調
nội tra ngoại điều
Hán Việt: nội tra ngoại điều · Pinyin: nèi chá wài diào
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 內查外調 èicháwàidiào f.e. make investigations both within and without
Hán Việt: nội tra ngoại điều · Pinyin: nèi chá wài diào