內棲生物 nội tê sanh vật Hán Việt: nội tê sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 棲 (tê) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtnội tê sanh vậtCấu tạo內 + 棲 + 生 + 物 · nội + tê + sanh + vật nghĩa thành phần: nội + tê + sanh + vật Nghĩa EngCihui endobiont