內樓梯基 nội lâu thê cơ Hán Việt: nội lâu thê cơ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 基 (cơ)Hán Việtnội lâu thê cơCấu tạo內 + 樓 + 梯 + 基 · nội + lâu + thê + cơ nghĩa thành phần: nội + lâu + thê + cơ Nghĩa EngCihui roughstring