內毒素血癥

nội độc tố huyết trưng

Hán Việt: nội độc tố huyết trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (độc) + (tố) + (huyết) + (trưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui endotoxemia