內波穆剋 nèi bō mù kè · nội ba mục khắc Hán Việt: nội ba mục khắc · Pinyin: nèi bō mù kè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 波 (ba) + 穆 (mục) + 剋 (khắc)Pinyinnèi bō mù kèHán Việtnội ba mục khắcCấu tạo內 + 波 + 穆 + 剋 · nội + ba + mục + khắc nghĩa thành phần: nội + ba + mục + khắc